menu_book
見出し語検索結果 "truy xuất nguồn gốc" (1件)
truy xuất nguồn gốc
日本語
フトレーサビリティ、生産履歴追跡
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
農産物のトレーサビリティシステムを構築・運用する。
swap_horiz
類語検索結果 "truy xuất nguồn gốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "truy xuất nguồn gốc" (1件)
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
農産物のトレーサビリティシステムを構築・運用する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)